ĐẶC TÍNH KẾT CẤU (STRUCTURE CHARACTERISTICS)
- Loại bẫy hơi này có thể sử dụng cho cả loại một ghế hoặc hai ghế, với khả năng đóng kín tin cậy và tuổi thọ cao.
- Khi có hơi đi vào, sẽ tạo ra hiện tượng ngưng tụ ở thượng nguồn, hình thành lớp đệm nước đáng tin cậy mà không bị rò rỉ hơi.
- Hoạt động êm ái, không gây tiếng ồn. Vì vậy, phù hợp với môi trường yên tĩnh.
- Van mở hoàn toàn ngay khi hơi đi vào lần đầu. Nước ngưng ở nhiệt độ thấp và không khí có thể được xả nhanh chóng, giúp rút ngắn thời gian khởi động thiết bị.
- Tất cả các bộ phận bên trong đều làm bằng inox, có khả năng chống ăn mòn và xâm thực tốt.

TIÊU CHUẨN (STANDARD)
- Thiết kế & chế tạo: ASTM F1139-1988
- Kiểm tra mặt bích: ASME B16.10-1992
- Kiểm tra & thử nghiệm: API 598
- Tiêu chuẩn ren: NPT hoặc BSP
- Đầu nối mặt bích: ASME/DIN/JIS
VẬT LIỆU CÁC BỘ PHẬN CHÍNH (MAIN PARTS MATERIALS)
| STT | Tên bộ phận | Vật liệu |
| 1 | Thân (Body) | WCB |
| 2 | Phao (Float Ball) | Inox 304 |
| 3 | Đế (Seat) | 2Cr13 |
| 4 | Đĩa (Disc) | 2Cr13 |
| 5 | Giá đỡ (Yoke) | Inox 304 |
| 6 | Đế (Seat) | 2Cr13 |
| 7 | Nắp (Bonnet) | WCB |
| 8 | Gioăng (Gasket) | 304 + Graphite |
| 9 | Cụm xả khí | Inox 304 |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATION)
- Model: FT14, FT13
- Áp suất: PN16, PN25, PN40, 150LB, 300LB
- Nhiệt độ tối đa: 350°C
- Vật liệu thân: WCB
- Kiểu kết nối: Ren (Thread)

Kích thước chính (Main dimensions)
| Model | Size | L (mm) | L1 (mm) | H1 (mm) | H2 (mm) |
| FT14 | DN15 (1/2″) | 125 | 150 | 85 | 65 |
| FT14 | DN20 (3/4″) | 125 | 150 | 85 | 65 |
| FT14 | DN25 (1″) | 145 | 157 | 95 | 70 |
| FT13 | DN15 (1/2″) | 120 | 205 | 115 | 80 |
| FT13 | DN20 (3/4″) | 120 | 205 | 115 | 80 |
| FT13 | DN25 (1″) | 120 | 205 | 115 | 80 |
| FT13 | DN32 (1-1/4″) | 250 | 355 | 150 | 100 |
| FT13 | DN40 (1-1/2″) | 250 | 355 | 150 | 100 |
| FT13 | DN50 (2″) | 250 | 355 | 150 | 100 |
BIỂU ĐỒ (Diagram)
- Biểu đồ thể hiện lưu lượng xả (kg/h) theo chênh lệch áp suất làm việc (MPa).
- Áp dụng cho các model:
- FT13 DN32–50
- FT14 DN15–25




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.