ĐẶC TÍNH KẾT CẤU (STRUCTURE CHARACTERISTICS)
- Thiết bị có lớp cách nhiệt bằng hơi hoặc không khí, giúp không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm môi trường. Điều này giúp giảm tần suất bảo trì và kéo dài tuổi thọ.
- Được trang bị bộ lọc và van xả cặn.
- Hoạt động nhạy, đáng tin cậy với lưu lượng lớn.

VẬT LIỆU CÁC BỘ PHẬN CHÍNH (MAIN PARTS MATERIALS)
| STT | Tên bộ phận | Vật liệu |
| 1 | Vít bịt (Plug screw) | Thép 45# |
| 2 | Lưới lọc (Screen) | Inox 304 |
| 3 | Thân (Body) | WCB |
| 4 | Đĩa van (Valve plate) | Q235 |
| 5 | Nắp (Bonnet) | WCB |
YÊU CẦU KỸ THUẬT (TECHNICAL REQUESTS)
- Thiết kế & chế tạo: ASTM F1139-1988
- Kích thước mặt đối mặt: ASME B16.10-1992
- Kiểm tra & thử nghiệm: API 598
- Tiêu chuẩn ren: NPT hoặc BSP
- Kết nối mặt bích: ASME/DIN/JIS

ỨNG DỤNG CHÍNH (MAIN APPLICATION)
Loại bẫy hơi này phù hợp cho hệ thống đường ống hơi và thiết bị sử dụng hơi.
Có khả năng ngăn rò rỉ hơi và xả nước ngưng hiệu quả, giúp tiết kiệm năng lượng, đồng thời tránh hiện tượng búa nước và các sự cố liên quan.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATION)
Model TD42F (kết nối mặt bích)
| DN | Kiểu kết nối | Nhiệt độ tối đa (°C) | Vật liệu thân | L (mm) | H1 (mm) | H2 (mm) | W (mm) |
| 15 | Flange | 350 | WCB | 150 | 47 | 54 | 61 |
| 20 | Flange | 350 | WCB | 150 | 52 | 59 | 61 |
| 25 | Flange | 350 | WCB | 150 | 59 | 62 | 61 |
Model TD42 (kết nối ren)
| Size | Kiểu kết nối | Nhiệt độ tối đa (°C) | Vật liệu thân | L (mm) | H1 (mm) | H2 (mm) | W (mm) |
| 1/2″ | Ren trong | 350 | WCB | 75 | 47 | 54 | 47 |
| 3/4″ | Ren trong | 350 | WCB | 80 | 52 | 59 | 57 |
| 1″ | Ren trong | 350 | WCB | 90 | 70.5 | 89.5 | 57 |
BIỂU ĐỒ HOẠT ĐỘNG (TD42)
- Biểu đồ thể hiện lưu lượng xả (kg/h) theo chênh lệch áp suất làm việc (Bar).
- Áp dụng cho các kích thước:
- 1/2″
- 3/4″
- 1″




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.