Khớp nối mềm inox ren SSFH-SE là gì?
Khớp nối mềm inox ren SSFH-SE là thiết bị kết nối đường ống dạng ren hai đầu, sử dụng ống mềm inox bọc lưới thép bên ngoài nhằm giảm rung, hấp thụ giãn nở và bảo vệ hệ thống khỏi ứng suất cơ học.
Khác với khớp cao su, dòng SSFH-SE có khả năng chịu nhiệt và áp lực cao hơn, phù hợp với các hệ thống hơi, khí nén hoặc môi trường có nhiệt độ khắc nghiệt. Thiết kế dạng ống mềm giúp linh hoạt trong lắp đặt, đặc biệt tại các vị trí rung động mạnh như đầu bơm, đầu máy.

Ưu điểm của khớp nối mềm inox ren SSFH-SE
- Chịu nhiệt cao: Làm việc tốt trong môi trường lên đến 250°C
- Chống rung hiệu quả: Giảm dao động từ máy bơm, động cơ
- Chịu áp lực tốt: Phù hợp hệ thống áp suất trung bình đến cao
- Độ bền vượt trội: Inox 304 chống ăn mòn, tuổi thọ cao
- Linh hoạt lắp đặt: Dạng ống mềm dễ uốn, phù hợp không gian hẹp
- Độ kín cao: Hạn chế rò rỉ lưu chất
- Dễ thi công: Kết nối ren nhanh chóng, tiện lợi
Ứng dụng của khớp nối mềm inox SSFH-SE
- Hệ thống hơi nóng (Steam)
- Hệ thống khí nén
- Đường ống nước nóng, dầu nóng
- Nhà máy công nghiệp, lò hơi
- Hệ thống cấp thoát nước cần chịu nhiệt
Thông số kỹ thuật
- Model: SSFH-SE
- Tiêu chuẩn: BS-EN
- Kiểu kết nối: Ren BSPT (BS21)
- Chiều dài: 300mm / 500mm (có thể đặt theo yêu cầu)
- Áp suất làm việc: 16 – 25 bar
- Nhiệt độ làm việc: ≤ 250°C
- Môi trường: Nước, nước nóng, khí, gas, dầu, hơi
Cấu tạo khớp nối mềm inox SSFH-SE
Khớp nối SSFH-SE có cấu tạo gồm 5 phần chính:
- Đầu nối ren (Union Screw/Nut): Làm từ gang dẻo hoặc inox, giúp kết nối chắc chắn với đường ống
- Gioăng làm kín (Gasket): Vật liệu không amiăng, đảm bảo độ kín cao
- Ống mềm (Flexible Tube): Inox 304 dạng gân, giúp đàn hồi và chịu nhiệt
- Lớp lưới bện (Braid): Inox 304 gia cường, tăng khả năng chịu áp và chống giãn
Cấu tạo này giúp khớp vừa linh hoạt vừa chịu lực tốt.

Khả năng giãn nở và bù sai lệch
Khớp nối mềm inox SSFH-SE có khả năng:
- Hấp thụ rung động: Từ máy bơm, động cơ
- Bù giãn nở nhiệt: Khi nhiệt độ tăng cao
- Giảm ứng suất đường ống: Tránh nứt, gãy
- Điều chỉnh lệch nhẹ: Trong quá trình lắp đặt

Bảng kích thước khớp nối mềm inox SSFH-SE
| DN | Inch | Chiều dài (mm) | Áp suất (PN) |
| DN15 | 1/2″ | 300 / 500 | 16 / 25 |
| DN20 | 3/4″ | 300 / 500 | 16 / 25 |
| DN25 | 1″ | 300 / 500 | 16 / 25 |
| DN32 | 1 1/4″ | 300 / 500 | 16 / 25 |
| DN40 | 1 1/2″ | 300 / 500 | 16 / 25 |
| DN50 | 2″ | 300 / 500 | 16 / 25 |
Hướng dẫn lắp đặt
- Lắp đúng ren, tránh siết quá lực gây hỏng ren
- Không uốn cong quá mức cho phép
- Không xoắn ống mềm khi lắp
- Lắp đúng chiều và vị trí rung động
- Kiểm tra định kỳ để đảm bảo an toàn
Lắp đúng kỹ thuật giúp tăng tuổi thọ và hiệu quả sử dụng.
Bảng so sánh khớp nối mềm SSFH-FE và SSFH-SE
| Tiêu chí | SSFH-FE (Mặt bích) | SSFH-SE (Nối ren) |
| Kiểu kết nối | Mặt bích (Flanged) | Ren BSPT |
| Kích thước | DN15 – DN600 | DN15 – DN50 |
| Độ chắc chắn | Rất cao, liên kết bằng bulong | Trung bình |
| Khả năng chịu áp | Cao (10 – 25 bar) | Trung bình – cao (16 – 25 bar) |
| Khả năng chịu nhiệt | ≤ 250°C | ≤ 250°C |
| Giảm rung | Rất tốt | Tốt |
| Không gian lắp đặt | Cần không gian rộng | Nhỏ gọn, linh hoạt |
| Thi công lắp đặt | Phức tạp hơn, cần kỹ thuật | Nhanh, dễ lắp |
| Khả năng bảo trì | Tháo lắp mất thời gian | Dễ tháo lắp |
| Ứng dụng | Công nghiệp, PCCC, HVAC lớn | Dân dụng, hệ nhỏ |
| Chi phí đầu tư | Cao hơn | Thấp hơn |
Địa chỉ mua khớp nối mềm inox ren SSFH-SE chính hãng
Công ty Cổ Phần Vật Tư Thiết Bị DTA Việt Nam chuyên cung cấp khớp nối mềm inox SSFH-SE chất lượng cao.
Cam kết:
- Hàng chính hãng, đầy đủ CO – CQ
- Sẵn kho nhiều kích thước
- Giá tốt cho công trình
- Hỗ trợ kỹ thuật tận nơi
📞 Hotline:
- 0961.332.786
- 0961.483.239







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.