Khái niệm Y lọc Arita ARF-805FE(J)
Y lọc Arita ARF-805FE(J) là thiết bị dùng để loại bỏ cặn bẩn, rác, tạp chất trong dòng lưu chất trước khi đi qua các thiết bị quan trọng như van, bơm, đồng hồ đo. Van có thiết kế dạng chữ Y, giúp dòng chảy đi qua ổn định và hạn chế sụt áp.
Sản phẩm sử dụng kết nối mặt bích, phù hợp với các hệ thống đường ống công nghiệp có kích thước lớn.

Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế dạng chữ Y, giảm tổn thất áp suất
- Thân gang đúc chắc chắn, độ bền cao
- Lưới lọc inox chống ăn mòn
- Nắp lọc tháo rời dễ vệ sinh
- Kết nối mặt bích tiêu chuẩn JIS
- Làm việc ổn định trong nhiều môi trường
Ứng dụng
Y lọc Arita ARF-805FE(J) được sử dụng trong:
- Hệ thống cấp thoát nước
- Nhà máy xử lý nước
- Hệ thống hơi, khí nén
- Đường ống dầu và hóa chất nhẹ
- Nhà máy sản xuất công nghiệp
Thông số kỹ thuật
- Model: ARF-805FE(J)
- Kiểu: Y lọc (Y-strainer)
- Kết nối: Mặt bích
- Tiêu chuẩn mặt bích: JIS B2220
- Chiều dài lắp đặt: Theo tiêu chuẩn Arita
- Tiêu chuẩn kiểm tra: JIS B2003
- Môi chất sử dụng: Nước, dầu, khí, hơi
- Nhiệt độ làm việc: -20°C đến 120°C
- Áp lực danh định: 14 kgf/cm²
- Áp lực thử thân: 21 kgf/cm²
Cấu tạo Y lọc Arita ARF-805FE(J)
Lọc gồm 6 bộ phận chính:
- Body (Thân lọc): Làm từ gang đúc, chịu áp lực và định hình dòng chảy
- Cap (Nắp lọc): Đậy kín phần lưới lọc, có thể tháo rời
- Gasket (Gioăng): Làm kín giữa thân và nắp, vật liệu không amiang
- Screen (Lưới lọc): Inox, giữ lại rác và tạp chất
- Cap Bolt (Bu lông): Cố định nắp lọc với thân
- Plug (Nút xả): Dùng để xả cặn trong quá trình vệ sinh

Bảng kích thước Y lọc Arita ARF-805FE(J)
| DN | Inch | L (mm) | D (mm) | d (mm) | H (mm) | P | ds | Ts |
| 40 | 1-1/2 | 193 | 140 | 40 | 110 | 3 | 1.5 | 0.5 |
| 50 | 2 | 234 | 155 | 50 | 160 | 3 | 1.5 | 0.5 |
| 65 | 2-1/2 | 270 | 175 | 65 | 190 | 3 | 1.5 | 0.5 |
| 80 | 3 | 295 | 185 | 80 | 210 | 3 | 1.5 | 0.5 |
| 100 | 4 | 355 | 210 | 100 | 260 | 3 | 1.5 | 0.5 |
| 125 | 5 | 400 | 250 | 125 | 300 | 5 | 3 | 0.7 |
| 150 | 6 | 455 | 280 | 150 | 330 | 5 | 3 | 0.7 |
| 200 | 8 | 554 | 330 | 200 | 400 | 5 | 3 | 0.7 |
| 250 | 10 | 660 | 400 | 250 | 500 | 5 | 3 | 0.7 |
| 300 | 12 | 795 | 445 | 300 | 600 | 8 | 5 | 0.8 |
| 350 | 14 | 910 | 490 | 350 | 650 | 8 | 5 | 0.8 |
| 400 | 16 | 1080 | 565 | 400 | 780 | 8 | 5 | 0.8 |

Hướng dẫn lắp đặt
Vị trí lắp
- Lắp theo chiều dòng chảy (theo mũi tên trên thân)
- Nên lắp nghiêng để thuận tiện vệ sinh
- Tránh lắp ngược gây tắc nghẽn
Khi lắp đặt
- Siết bu lông đều các mặt bích
- Đảm bảo gioăng kín
- Kiểm tra khoảng trống để tháo lưới
Bảo trì
- Vệ sinh lưới lọc định kỳ
- Xả cặn qua nút xả
- Kiểm tra gioăng khi tháo lắp
Bảng so sánh Y lọc Arita ARF-805FE(J) và ARV-105FE(J)
| Tiêu chí | ARF-805FE(J) | ARV-105FE(J) |
| Dòng sản phẩm | Y lọc gang | Y lọc inox |
| Vật liệu thân | Gang FC200 | Inox A351 CF8 / CF8M |
| Lưới lọc | Inox | Inox SS304 / SS316 |
| Gioăng làm kín | Không amiăng (Non-asbestos) | Gioăng kim loại xoắn (Spiral Wound) |
| Kết nối | Mặt bích JIS | Mặt bích JIS 10K |
| Tiêu chuẩn thiết kế | JIS | ASME B16.5 |
| Tiêu chuẩn kiểm tra | JIS B2003 | API 598 |
| Áp lực làm việc | 14 kgf/cm² (~PN16) | 10K |
| Áp lực thử thân | 21 kgf/cm² | 3.0 MPa |
| Nhiệt độ làm việc | Khoảng -20°C đến 120°C | -29°C đến 425°C |
| Môi chất sử dụng | Nước, dầu, khí | Nước, dầu, khí, môi trường nhiệt cao |
| Dải kích thước | DN40 – DN400 | DN15 – DN300 |
| Khả năng chịu nhiệt | Trung bình | Rất cao |
| Chống ăn mòn | Khá (phụ thuộc môi trường) | Rất tốt (inox) |
| Ứng dụng | Hệ nước, PCCC, HVAC | Hệ hơi, hóa chất, nhiệt độ cao |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
Địa chỉ cung cấp uy tín
Công ty Cổ Phần Vật Tư Thiết Bị DTA Việt Nam chuyên cung cấp van và thiết bị công nghiệp chính hãng.
- Hàng sẵn kho, đầy đủ chứng từ CO – CQ
- Giá tốt, hỗ trợ kỹ thuật
- Giao hàng nhanh toàn quốc
Hotline:
- 0961.332.786
- 0961.483.239









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.