Mô tả sản phẩm
Thiết kế van bi toàn phần Arita cho phép dòng chảy của lưu chất mượt mà, không gây nhiễu loạn.
Thân van bằng thép không gỉ gồm hai phần được liên kết chắc chắn. Ghế van PTFE được gia công chính xác,
giữ chặt bi trong thân van đồng thời đảm bảo khả năng làm kín tuyệt vời.

Trục van bằng thép không gỉ chống bung (blow-out proof) được sử dụng để đóng/mở van.
Van có thể vận hành bằng tay gạt, tay quay, bộ truyền động điện hoặc khí nén.
Bộ chèn kín có thể điều chỉnh giúp đảm bảo độ kín giữa trục và thân van.
Sản phẩm phù hợp sử dụng cho nước lạnh, nước nóng, hơi, khí và dầu.

Kích thước (JIS 10K)
| Size | Bore | D | C | T | Số lỗ | K | G | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 15 | 95 | 70 | 12 | 4 | 55 | 16 | 2.5 |
| 20 | 20 | 100 | 75 | 14 | 4 | 65 | 16 | 3.5 |
| 25 | 25 | 125 | 90 | 14 | 4 | 70 | 19 | 4.5 |
| 32 | 32 | 135 | 100 | 16 | 4 | 75 | 19 | 6.5 |
Ghi chú: Cv = US Gallon/phút. Kích thước DN15 – DN25 theo tiêu chuẩn JIS 10K.

Vật liệu cấu tạo
| STT | Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|---|
| 1 | Nắp (Cap) | CF8 / CF8M |
| 2 | Thân (Body) | CF8 / CF8M |
| 3 | Bi (Ball) | CF8 / CF8M |
| 4 | Ghế van | PTFE |
| 5 | Đế | SUS 304 |
| 6 | Vòng đệm | PTFE |
| 7 | Trục | SUS 304 / SUS 410 |
| 8 | Gioăng | PTFE |
| 9 | Vòng chèn | PTFE |
| 10 | Bu lông | Thép |
| 11 | Gioăng thân | PTFE |
| 12 | Vòng giữ | SUS 304 |
| 13 | Tay gạt | SS41 |
| 14 | Đai ốc | SUS 304 |
| 15 | Tay bọc | PVC |
Thử áp lực
- Áp suất làm việc: 14 kgf/cm²
- Thử thủy lực thân: 21 kgf/cm²
- Thử kín ghế: 16 kgf/cm²
Áp suất – Nhiệt độ
| Nhiệt độ (°C) | -10 ~ 120 | 150 | 180 | 200 |
|---|---|---|---|---|
| Áp suất (MPa) | 0.98 | 0.88 | 0.83 | 0.78 |
– Trên 120°C nên sử dụng ghế PTFE gia cường carbon.
– Với nước không va đập, ở 120°C áp suất tối đa là 1.37 MPa.
Xem thêm các sản phẩm van minh hoà việt nam chất lượng bảo bảo hành 12 tháng.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.