Khái niệm
Van bi inox tay gạt Arita ARV-100SE-2PC là dòng van bi 2 thân (2PC), kết nối ren, dùng để đóng/mở dòng lưu chất trong đường ống bằng cơ chế xoay bi 90°. Khi tay gạt xoay, bi van sẽ thay đổi vị trí lỗ rỗng để cho phép hoặc ngăn dòng chảy đi qua.

Đặc điểm
- Thiết kế 2 thân ghép, dễ tháo lắp bảo trì
- Kết nối ren phổ biến (BSPT, có thể dùng NPT)
- Thân, bi và trục làm từ inox chống ăn mòn
- Gioăng làm kín bằng nhựa PTFE và vật liệu chịu nhiệt
- Tay gạt chắc chắn, thao tác đóng mở nhẹ
- Trục van thiết kế chống bật ra ngoài khi có áp lực
Ứng dụng
Van được sử dụng trong nhiều hệ thống:
- Đường ống cấp nước, thoát nước
- Hệ thống khí nén
- Đường ống dầu, dung môi
- Nhà máy thực phẩm, hóa chất nhẹ
- Hệ thống cơ điện, HVAC
Thông số kỹ thuật
- Model: ARV-100SE-2PC
- Kiểu van: Van bi tay gạt
- Dạng thân: 2 mảnh (2PC)
- Kiểu kết nối: Ren
- Tiêu chuẩn thiết kế: ASME B16.34
- Tiêu chuẩn kiểm tra: API 598
- Môi chất sử dụng: Nước, dầu, khí
- Nhiệt độ làm việc: từ -29°C đến 180°C
- Áp lực làm việc: 1000 PSI (≈ 6.9 MPa)
- Áp lực thử thân: 1500 PSI (≈ 10.4 MPa)
- Áp lực thử kín: 1100 PSI (≈ 7.6 MPa)
- Áp lực thử khí: 90 PSI (≈ 0.6 MPa)
- Thân van: Inox 304 hoặc 316
- Bi van: Inox 304 hoặc 316
- Trục van: Inox 304 hoặc 316
- Gioăng làm kín: PTFE, RPTFE, Graphite
Cấu tạo van bi inox tay gạt Arita ARV-100SE-2PC
Van bi inox tay gạt Arita ARV-100SE-2PC gồm 19 bộ phận chính như sau:
- Bonnet: Làm từ inox SS304/SS316, là phần nắp trên giúp cố định cụm trục và các chi tiết làm kín
- Gasket: Gioăng làm kín giữa các bề mặt ghép, vật liệu RPTFE
- Seat: Gồm 2 vòng đệm làm kín bi, vật liệu RPTFE, giúp tăng độ kín và giảm ma sát
- Ball: Bi van inox SS304/SS316, có lỗ xuyên tâm để điều tiết dòng chảy
- Body: Thân van inox SS304/SS316, gồm 2 phần ghép lại, chịu áp lực chính
- Stem: Trục van inox SS304/SS316, truyền chuyển động từ tay gạt xuống bi
- Stem Washer: Vòng đệm trục bằng RPTFE, giúp giảm ma sát khi vận hành
- Packing (PTFE): Gioăng làm kín trục bằng PTFE, ngăn rò rỉ lưu chất
- Packing (Graphite): Gioăng bổ sung bằng graphite, tăng khả năng chịu nhiệt và độ kín
- Gland: Bộ phận ép chặt gioăng trục, làm từ inox
- Butterfly Spring: Lò xo đĩa giúp tạo lực ép ổn định cho cụm trục
- Nut: Đai ốc inox dùng để cố định các chi tiết trên trục
- Hex Socket Bolt: Bu lông lục giác chìm, liên kết các bộ phận
- Nut: Đai ốc phụ trợ, giúp siết chặt kết cấu
- Stopper: Chốt chặn, giới hạn góc quay của tay gạt
- Washer: Vòng đệm inox giúp phân bổ lực siết
- Stop Plate: Tấm chặn hành trình, định vị vị trí đóng/mở
- Handle: Tay gạt inox dùng để điều khiển van
- Hex Socket Bolt: Bu lông lục giác dùng để cố định tay gạt

Kích thước tiêu chuẩn
| DN | Inch | L | d | BSPT | Lo | H | E | F | a | b | Kg |
| 15 | 1/2 | 63 | 15 | 1/2 | 130 | 67 | 36 | 42 | 3 | 3 | 0.32 |
| 20 | 3/4 | 73 | 19.5 | 3/4 | 130 | 75.5 | 36 | 42 | 3 | 3 | 0.55 |
| 25 | 1 | 84 | 25 | 1 | 150 | 89 | 42 | 50 | 3 | 3.5 | 0.80 |
| 32 | 1-1/4 | 98 | 32 | 1-1/4 | 150 | 94 | 42 | 50 | 3 | 3.5 | 1.22 |
| 40 | 1-1/2 | 105.5 | 38 | 1-1/2 | 210 | 110.5 | 50 | 70 | 3.5 | 4.5 | 1.66 |
| 50 | 2 | 120.5 | 49 | 2 | 210 | 116.5 | 50 | 70 | 3.5 | 4.5 | 2.47 |

Quy trình lắp đặt và sử dụng
Chuẩn bị trước khi lắp
- Kiểm tra đúng kích thước ren và tiêu chuẩn
- Làm sạch đường ống, tránh dị vật
Tiến hành lắp đặt
- Quấn băng tan đúng chiều ren
- Vặn van bằng tay trước, sau đó siết bằng dụng cụ
- Giữ thân van khi siết, không tác động lực vào tay gạt
Sau khi lắp
- Vận hành thử đóng/mở
- Kiểm tra độ kín tại các đầu nối
- Chạy thử với áp suất thấp trước khi đưa vào hoạt động chính
Lưu ý khi vận hành
- Không đóng mở quá nhanh gây sốc áp
- Không sử dụng lực mạnh khi van bị kẹt
- Kiểm tra định kỳ để đảm bảo độ kín
So sánh Van bi inox tay gạt Arita ARV-100SE-2PC và ARV-100SE-1PC
| Tiêu chí | ARV-100SE-1PC | ARV-100SE-2PC |
| Kiểu thân van | Thân liền 1 mảnh (1PC) | Thân ghép 2 mảnh (2PC) |
| Khả năng tháo lắp | Không tháo rời thân, khó bảo trì | Có thể tháo rời, dễ vệ sinh và thay gioăng |
| Kết nối | Ren (BSP, NPT, BSPT…) | Ren BSPT (có thể tùy chọn NPT) |
| Vật liệu thân | CF8 / CF8M / WCB | Inox SS304 / SS316 |
| Vật liệu bi | Inox 304 / 316 | Inox 304 / 316 |
| Gioăng làm kín | PTFE, RPTFE, PPL, PEEK | Chủ yếu RPTFE, có thể PTFE / Graphite |
| Áp lực làm việc | ~1000 PSI | ~1000 PSI |
| Nhiệt độ làm việc | Có thể lên đến ~350°C (tùy gioăng) | Khoảng -29°C đến 180°C |
| Thiết kế trục | Chống bung (blow-out proof) | Chống bung (blow-out proof) |
| Pad gắn điều khiển | Không có | Có (ISO 5211) |
| Độ kín | Tốt | Tốt hơn, ổn định hơn khi làm việc lâu dài |
| Kích thước phổ biến | DN6 – DN80 | DN15 – DN50 |
| Ứng dụng | Dân dụng, hệ nhỏ, áp lực vừa | Công nghiệp, hệ cần bảo trì thường xuyên |
| Chi phí | Thấp hơn | Cao hơn |
Địa chỉ cung cấp uy tín
Công ty Cổ Phần Vật Tư Thiết Bị DTA Việt Nam chuyên cung cấp van công nghiệp chính hãng, đa dạng kích thước, sẵn kho số lượng lớn.
- Hàng có đầy đủ chứng từ CO – CQ
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
- Giao hàng nhanh toàn quốc
Hotline:
- 0961.332.786
- 0961.483.239










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.