Giới thiệu van bi inox tay gạt Arita ARV-100SE-1PC
Van bi inox tay gạt Arita ARV-100SE-1PC là dòng van bi 1 mảnh (1PC), kết nối ren, được sử dụng phổ biến trong các hệ thống đường ống công nghiệp và dân dụng. Van hoạt động theo cơ chế bi xoay 90°, cho phép đóng/mở nhanh dòng lưu chất.
Thiết kế nhỏ gọn, chắc chắn cùng vật liệu inox giúp sản phẩm có khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp với nhiều môi trường như nước, khí, dầu và hóa chất nhẹ.

Đặc điểm sản phẩm
- Thiết kế thân 1PC nguyên khối, độ bền cao
- Kết nối ren đa tiêu chuẩn: NPT, BSP, BSPT, DIN
- Bi inox SUS304 / SUS316 chống gỉ sét
- Gioăng đa dạng: PTFE, RPTFE, PPL, PEEK chịu nhiệt cao
- Tay gạt bọc nhựa, chống trượt, dễ thao tác
- Trục van thiết kế chống bung (blow-out proof)
- Có cơ cấu khóa tay gạt (locking device)
Ứng dụng thực tế
Van bi inox Arita ARV-100SE-1PC được ứng dụng trong:
- Hệ thống cấp nước sinh hoạt và công nghiệp
- Đường ống khí nén, khí gas
- Hệ thống dầu, dung môi, hóa chất nhẹ
- Ngành thực phẩm, dược phẩm
- Nhà máy sản xuất, khu công nghiệp
Thông số kỹ thuật
- Model: ARV-100SE-1PC
- Kiểu van: Van bi tay gạt, 1PC
- Kết nối: Ren (NPT, BSP, BSPT…)
- Thân: CF8 / CF8M / WCB
- Bi: SUS304 / SUS316
- Trục: SUS304 / SUS316
- PTFE: ~120°C
- RPTFE: ~200°C
- PPL: ~300°C
- PEEK: ~350°C
- Tối đa: 1000 PSI (~69 Bar)
- Tiêu chuẩn: PN63
- Môi chất: Nước, dầu, khí
Cấu tạo van
Van bi inox tay gạt Arita ARV-100SE-1PC gồm 14 bộ phận chính:
- Body (Thân van): Là phần vỏ chính của van, được chế tạo từ CF8 / CF8M / WCB, có nhiệm vụ chịu áp lực và bảo vệ toàn bộ các chi tiết bên trong.
- Seat (a) – Gioăng đỡ bi phía trước: Được làm từ PTFE / RPTFE / PPL / PEEK, có chức năng ôm sát bi van, tạo độ kín và giảm ma sát khi vận hành.
- Ball (Bi van): Làm từ SUS304 hoặc SUS316, có lỗ xuyên tâm để điều tiết dòng chảy. Khi xoay 90°, bi sẽ mở hoặc đóng hoàn toàn.
- Seat (b) – Gioăng đỡ bi phía sau: Tương tự seat (a), giúp giữ ổn định bi và đảm bảo độ kín ở cả hai phía.
- Body Insert (Nắp ren/đầu nối): Là phần kết nối ren với thân chính, giữ cố định bi và các gioăng bên trong, đồng thời hỗ trợ tháo lắp bảo trì.
- Stem (Trục van): Được làm từ SUS304 / SUS316, truyền chuyển động từ tay gạt xuống bi. Thiết kế dạng chống bung (blow-out proof) giúp an toàn khi áp lực cao.
- Thrust Washer (Vòng đệm trục): Làm từ RPTFE / PTFE, có nhiệm vụ giảm ma sát giữa trục và thân van khi vận hành.
- Stem Packing (Gioăng trục): Là lớp làm kín quanh trục, giúp ngăn lưu chất rò rỉ ra ngoài theo đường trục.
- Space Washer (Vòng đệm chêm): Được làm từ inox, dùng để định vị và phân bổ lực giữa các chi tiết trên trục.
- Spring Washer (Vòng đệm lò xo): Có tác dụng chống lỏng, giữ ổn định liên kết khi van hoạt động liên tục.
- Handle Nut (Đai ốc tay gạt): Dùng để cố định tay gạt với trục van, đảm bảo truyền lực chính xác.
- Locking Device (Bộ khóa): Cho phép cố định vị trí tay gạt ở trạng thái mở hoặc đóng, tránh vận hành ngoài ý muốn.
- Handle (Tay gạt): Bộ phận điều khiển chính, thường làm từ inox, bên ngoài bọc nhựa giúp cầm nắm chắc chắn.
- Plastic Cover (Bọc tay gạt): Lớp nhựa bảo vệ bên ngoài tay gạt, giúp cách nhiệt và chống trượt khi thao tác.

Bảng kích thước van bi inox Arita ARV-100SE-1PC
| DN | Inch | ØD (mm) | L | H | A | h | Ø | Kg | Cv | Torque (Nm) |
| 6 | 1/4 | 5.0 | 39 | 33 | 69 | 17.0 | 10.0 | 0.07 | 3.7 | 1.2 |
| 10 | 3/8 | 7.0 | 44 | 35 | 91 | 21.0 | 13.2 | 0.10 | 4.0 | 1.2 |
| 15 | 1/2 | 9.2 | 57 | 40 | 93 | 24.5 | 15.5 | 0.15 | 4.5 | 1.3 |
| 20 | 3/4 | 12.5 | 59 | 44 | 93 | 32.0 | 20.5 | 0.26 | 9.0 | 1.2 |
| 25 | 1 | 15.0 | 71 | 51 | 111 | 38.0 | 25.5 | 0.41 | 16.0 | 3.9 |
| 32 | 1-1/4 | 20.0 | 78 | 57 | 111 | 47.8 | 32.0 | 0.63 | 24.0 | 7.0 |
| 40 | 1-1/2 | 25.0 | 83 | 64 | 139 | 52.8 | 39.0 | 0.76 | 37.0 | 6.8 |
| 50 | 2 | 32.0 | 100 | 70 | 139 | 64.5 | 50.0 | 1.23 | 68.0 | 9.6 |
| 65 | 2-1/2 | 38.0 | 128 | 85 | 187 | 82.5 | 60.0 | 2.88 | 80.0 | 15.0 |
| 80 | 3 | 50.0 | 153 | 90 | 187 | 96.0 | 76.5 | 4.21 | 148.0 | 32.0 |

Hướng dẫn lắp đặt chi tiết
Bước 1: Kiểm tra
- Xác định đúng kích thước và tiêu chuẩn ren
- Kiểm tra ren ống và ren van không bị lỗi
- Vệ sinh sạch đường ống
Bước 2: Chuẩn bị
- Băng tan hoặc keo làm kín ren
- Dụng cụ siết (cờ lê, mỏ lết)
Bước 3: Quấn băng tan
- Quấn đúng chiều ren
- Quấn 5–10 vòng, đều và kín
Bước 4: Lắp van
- Vặn tay trước để tránh lệch ren
- Sau đó siết bằng dụng cụ
Lưu ý:
- Không siết vào tay gạt
- Giữ thân van khi siết
Bước 5: Kiểm tra
- Đóng/mở thử nhiều lần
- Kiểm tra rò rỉ
- Chạy thử áp lực thấp
Bước 6: Vận hành
- Không dùng lực mạnh
- Không đóng mở quá nhanh
- Kiểm tra định kỳ
So sánh Van bi inox tay gạt Arita ARV-100SE-2PC và ARV-100SE-1PC
| Tiêu chí | ARV-100SE-1PC | ARV-100SE-2PC |
| Kiểu thân van | Thân liền 1 mảnh (1PC) | Thân ghép 2 mảnh (2PC) |
| Khả năng tháo lắp | Không tháo rời thân, khó bảo trì | Có thể tháo rời, dễ vệ sinh và thay gioăng |
| Kết nối | Ren (BSP, NPT, BSPT…) | Ren BSPT (có thể tùy chọn NPT) |
| Vật liệu thân | CF8 / CF8M / WCB | Inox SS304 / SS316 |
| Vật liệu bi | Inox 304 / 316 | Inox 304 / 316 |
| Gioăng làm kín | PTFE, RPTFE, PPL, PEEK | Chủ yếu RPTFE, có thể PTFE / Graphite |
| Áp lực làm việc | ~1000 PSI | ~1000 PSI |
| Nhiệt độ làm việc | Có thể lên đến ~350°C (tùy gioăng) | Khoảng -29°C đến 180°C |
| Thiết kế trục | Chống bung (blow-out proof) | Chống bung (blow-out proof) |
| Pad gắn điều khiển | Không có | Có (ISO 5211) |
| Độ kín | Tốt | Tốt hơn, ổn định hơn khi làm việc lâu dài |
| Kích thước phổ biến | DN6 – DN80 | DN15 – DN50 |
| Ứng dụng | Dân dụng, hệ nhỏ, áp lực vừa | Công nghiệp, hệ cần bảo trì thường xuyên |
| Chi phí | Thấp hơn | Cao hơn |
Nơi mua van bi inox Arita ARV-100SE-1PC
Công ty Cổ Phần Vật Tư Thiết Bị DTA Việt Nam chuyên cung cấp van công nghiệp chính hãng, đầy đủ chứng từ CO-CQ, sẵn kho nhiều kích thước.
Hotline:
- 0961.332.786
- 0961.483.239










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.